Ngành công nghiệp mỹ phẩm ngày càng hiện đại và phát triển với nhiều hình thức sản xuất khác nhau, đáp ứng sự đa dạng về quy mô và nhu cầu của khách hàng. Dưới đây giacongmyphamcaocap.com đã tổng hợp những thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực gia công mỹ phẩm, khách hàng cần phải hiểu rõ về các thuật ngữ này để có sự lựa chọn đúng đắn khi bắt đầu gia công mỹ phẩm.

Thuật ngữ về thành phần mỹ phẩm
– INCI Name là cụm từ viết tắt của International Nomenclature of Cosmetic Ingredients được hiểu là danh sách quốc tế của các thành phần trong mỹ phẩm. Được phát triển bởi Hiệp hội Mỹ phẩm Hoa Kỳ và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để đảm được sự nhất quán và thông tin chính xác về thành phần có trong mỹ phẩm.
– Active Ingredient: Hay thành phần hoạt tính, là một thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt chất được sử dụng trong mỹ phẩm để mang lại hiệu quả cho da. Những thành phần này thường sẽ điều trị một số vấn đề về da như lão hóa da, mụn, nám,…
– Preservatives: còn được gọi là chất bảo quản. Đây là một dạng chất được thêm vào trong các loại dược phẩm, các mẫu sinh học, mỹ phẩm,.. Chất bảo quản sẽ giúp làm chậm quá trình hư hỏng của sản phẩm. Chất bảo quản có thể được dùng riêng lẻ hoặc kết hợp nhiều loại hóa chất có tác dụng khác nhau.
– Fragrance/Perfume: Đây là một thuật ngữ chung được sử dụng khi nói đến các công thức tạo mùi hương cho sản phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, có hai loại hương thơm là hương thơm tự nhiên ( Fragrance thiên nhiên ) và hương thơm được tạo ra từ nhiều loại hóa chất khác nhau ( Parfum, Fragrance).
– Emulsifier: Hay còn gọi là chất nhũ hóa, là một trong những thành phần cần thiết trong nhiều loại mỹ phẩm. Đây được xem như những cầu nối trung hòa giữa các chất lỏng không hòa quyện với nhau. Nhờ khả năng giảm căng bề mặt, chất nhũ hóa giữ cho các sản phẩm hư kem, lotion, serum không bị phân tách, mang lại kết cấu mịn màng cho người tiêu dùng.

Thuật ngữ về quy trình sản xuất mỹ phẩm
– R&D (Research and Development): được hiểu là nghiên cứu và phát triển sử dụng trong việc nghiên cứu chuyên sâu và phát triển sản phẩm với công thức mới. Hiểu theo cách đơn giản hơn thì phòng R&D sẽ có nhiệm vụ tìm hiểu và nghiên cứu để làm mới những thứ đã có sẵn để tạo ra xu hướng phát triển cho doanh nghiệp.
– Formulation: là quá trình nghiên cứu và tạo ra công thức mỹ phẩm cụ thể. Bao gồm việc lựa chọn các thành phần và điều chỉnh tỉ lệ để tạo ra sản phẩm cuối cùng có đặc tính như mong muốn.
– Pilot Batch: là một đợt sản xuất được thử hiện trước khi sản xuất hàng loạt, với mục đích đánh giá và điều chỉnh công thức, quy trình thực hiện. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về chất lượng và an toàn trước khi sản xuất hàng loạt.
– Stability Test (kiểm tra độ ổn định): là quá trình kiểm tra và đánh giá một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình để duy trì được hiệu suất và chất lượng trong một khoảng thời gian và điều kiện xác định.
– Microbiological Test (kiểm tra vi sinh): đây là xét nghiệm được tiến hành để xác định tình trạng nhiễm khuẩn, sự hiện diện của vi sinh vật như vi khuẩn, nấm,… trong sản phẩm để đảm bảo được chất lượng của sản phẩm trước khi đưa đến tay khách hàng.
– GMP (Good Manufacturing Practice): là tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt nhằm đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn cho sản xuất mỹ phẩm. Đây là một phần cơ bản trong hệ thống quản lý an toàn chất lượng thực phẩm HACCP của Mỹ và sau đó đã trở thành quy chuẩn áp dụng phổ biến trên thế giới trong đó có Việt Nam.

Thuật ngữ về hình thức gia công và phân phối
– ODM (Original Design Manufacturer): được hiểu là các đơn vị sản xuất và gia công trọn gói từ thiết kế, phát triển cho đến sản xuất thành phẩm. Khi khách hàng đưa ra yêu cầu về sản phẩm, công ty ODM sẽ sử dụng công thức hoặc mẫu sản phẩm của đơn vị khác để hoàn thành sản phẩm.
– OEM (Original Equipment Manufacturer): là các đơn vị sản xuất và gia công sản phẩm cho doanh nghiệp theo công thức và tiêu chuẩn mà họ yêu cầu. Sản phẩm đưa ra thị trường sẽ mang thương hiệu của doanh nghiệp. Đây là một chiến lược giúp doanh nghiệp tận dụng công nghệ sản xuất, giảm chi phí và thời gian.
– Private Label: có thể hiểu là sản phẩm được sản xuất bởi một đơn vị cung cấp, sau đó sẽ được dán nhãn của một đơn vị khác và do đơn vị đó phân phối ra thị trường.
– White Label: là một thuật ngữ dùng để chỉ những sản phẩm được sản xuất bởi một nhà cung cấp, sau đó sẽ được dán nhãn của một thương hiệu khác và được đơn vị đó phân phối ra thị trường.
– Exclusive Formula: là thuật ngữ dùng để chỉ các công thức mỹ phẩm được tạo ra và sở hữu riêng bởi một thương hiệu. Nó mang tính độc nhất, không được phép sao chép hay sử dụng bởi bất kỳ bên thứ ba nào khác.
Thuật ngữ về chứng nhận và pháp lý
– CFS (Certificate of Free Sale): là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp phép cho thương nhân xuất khẩu mỹ phẩm nhằm mục đích chứng nhận chứng nhận sản phẩm mỹ phẩm đó được lưu hành tại nước xuất khẩu.
– COA (Certificate of Analysis): là giấy chứng nhận phân tích thành phần sản phẩm. Đây được xem là một tài liệu quan trọng do đơn vị sản xuất cung cấp. COA giúp đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.
– MSDS (Material Safety Data Sheet): là bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất, chứa các dữ liệu chi tiết về tính chất hóa lý, mức độ nguy hiểm, cách bảo quản, xử lý rủi ro và biện pháp sơ cứu khi tiếp xúc với một loại hóa chất nào đó.
– TCCS (Tiêu chuẩn cơ sở): đây là một loại tiêu chuẩn do doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm tự xây dựng và công bố. TCCS áp dụng cho các sản phẩm, dịch vụ, quá trình hoặc môi trường của cơ sở đó. Giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng sản phẩm và đáp ứng được các yêu cầu pháp lý.

Thuật ngữ trong đóng gói và thiết kế
– Primary Packaging (bao bì sơ cấp): hay còn được gọi là bao bì trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm, có vai trò bảo vệ, duy trì chất lượng và hình dạng của sản phẩm. Đồng thời còn cung cấp thông tin ban đầu cho khách hàng.
– Secondary Packaging(bao bì thứ cấp): là bao bì nằm ngoài bao bì sơ cấp ( Primary Packaging), bao bì này không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, bảo vệ bao bì chính, cung cấp thông tin về sản phẩm và hỗ trợ việc trưng bày cũng như là lưu trữ mỹ phẩm.
– MOQ (Minimum Order Quantity): chỉ số lượng sản phẩm tối thiểu trong mỗi đơn hàng. MOQ giúp đơn vị gia công đảm bảo hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa chi phí. Tùy vào từng ngành nghề hay từng lĩnh vực mà mức MOQ cũng sẽ khác nhau do sự tác động của phí, nhân công và năng lực sản xuất.
– Lead Time: Trong gia công mỹ phẩm, Lead Time là khoảng thời gian từ khi khách hàng đặt hàng cho đến khi họ nhận được thành phẩm. Giúp doanh nghiệp xác định được thời gian để hoàn thành, từ đó tối hóa kế hoạch sản xuất và quản lý tồn kho.
– Mockup/Label Design: là bản mô phỏng trực quan của sản phẩm dưới dạng mô hình 3D hoặc hình ảnh trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Mockup giúp nhà sản xuất hình dung rõ hơn về hình dáng, kích thước, màu sắc và cách trình bày sản phẩm cuối cùng. Từ đó hỗ trợ quá trình thiết kế và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất thực tế.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong gia công mỹ phẩm. Việc nắm rõ các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn dễ dàng trao đổi với đối tác mà còn tối ưu hóa hiệu quả khi phát triển thương hiệu riêng. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị gia công mỹ phẩm uy tín và chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với giacongmyphamcaocap.com để được tư vấn chi tiết và báo giá miễn phí.
Block "block-gioi-thieu-chung-toi" not found
